thiệt chiến

Học thuật
Thân thiện
thiệt chiến

Một người đàn ông và một người phụ nữ đang thiệt chiến về một vấn đề.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tranh luận, cãibằng lời nói một cách gay gắt, quyết liệt: "thiệt chiến" một từ (cổ ngữ) dùng để chỉ một cuộc tranh cãi, đấu khẩu nảy lửa, nơi các bên dùng lời nói để công kích bảo vệ quan điểm của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai nhà nho ấy đã một cuộc thiệt chiến về vấn đề đạo đức. (Hai nhà nho ấy đã một cuộc tranh luận gay gắt về vấn đề đạo đức.)
    • Cuộc thiệt chiến giữa họ kéo dài suốt cả buổi không phân thắng bại. (Cuộc tranh cãi quyết liệt giữa họ kéo dài suốt cả buổi không phân thắng bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vào cuộc thiệt chiến": tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt.
    • Ông ấy không ngần ngại vào cuộc thiệt chiến để bảo vệ chân lý. (Ông ấy không ngần ngại tham gia cuộc tranh luận quyết liệt để bảo vệ chân lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẩu chiến (danh từ): cuộc tranh cãi, đấu khẩu bằng lời nói (từ hiện đại hơn, vẫn còn được dùng).
  • Biện chiến (danh từ): cuộc tranh luận, biện bác (thiên về tính chất học thuật, lẽ).
  • Đấu khẩu (động từ): cãi nhau, tranh luận gay gắt bằng lời.
Từ đồng nghĩa
  • Tranh biện: tranh luận, biện bác.
  • Đấu: tranh cãi về lẽ.
  • Khẩu tranh: tranh cãi bằng miệng, bằng lời nói.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Thiệt chiến" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "tranh cãi", "cãi vã", "đấu khẩu" hoặc "khẩu chiến" hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh tính chất quyết liệt, gay gắt như một trận chiến thực sự ("chiến"), nhưng được thực hiện bằng lời nói ("thiệt" có nghĩalưỡi, tượng trưng cho lời nói).
thiệt chiến

Một người đàn ông và một người phụ nữ đang thiệt chiến về một vấn đề.

  1. Cuộc tranh luận bằng lời nói ().